Báo cáo tài chính
Báo cáo tài chính
Lọc theo:
Explanation of the changes on Profit after tax 1H2026 in comparision with the same period
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC soát xét bán niên 2026 so với cùng kỳ
Audited Consolidated Financial Statements 1H2026
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên 2026
Audited Separate Financial Statements 1H2026
Báo cáo tài chính riêng soát xét bán niên 2026
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 2/2026 so với cùng kỳ
Consolidated Financial Statements 2Q2026
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2026
Separate Financial Statements 2Q2026
Báo cáo tài chính riêng Quý 2/2026
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 1/2026 so với cùng kỳ
Consolidated Financial Statements 1Q2026
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1/2026
Separate Financial Statements 1Q2026
Báo cáo tài chính riêng Quý 1/2026
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ
Audited Consolidated Financial Statements in 2025
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025 đã được kiểm toán
Audited Separate Financial Statements in 2025
Báo cáo tài chính riêng năm 2025 đã được kiểm toán
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 4/2025 so với cùng kỳ
Consolidated Financial Statements 4Q2025
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4/2025
Separate Financial Statements 4Q2025
Báo cáo tài chính riêng Quý 4/2025
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 3/2025 so với cùng kỳ
Consolidated Financial Statements 3Q2025
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3/2025
Separate Financial Statements 3Q2025
Báo cáo tài chính riêng Quý 3/2025
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC soát xét bán niên 2025 so với cùng kỳ (song ngữ)
Audited Consolidated Financial Statements 1H2025
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên 2025
Audited Separate Financial Statements 1H2025
Báo cáo tài chính riêng soát xét bán niên 2025
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 2/2025 so với cùng kỳ (song ngữ)
Consolidated Financial Statements 2Q2025
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2025
Separate Financial Statements 2Q2025
Báo cáo tài chính riêng Quý 2/2025
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 1/2025 so với cùng kỳ (song ngữ)
Consolidated Financial Statements 1Q2025
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1/2025
Separate Financial Statements 1Q2025
Báo cáo tài chính riêng Quý 1/2025
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ
Audited Consolidated Financial Statements in 2024
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 đã được kiểm toán
Audited Separate Financial Statements in 2024
Báo cáo tài chính riêng năm 2024 đã được kiểm toán
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 4/2024 so với cùng kỳ (song ngữ)
Consolidated Financial Statements 4Q2024
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4/2024
Separate Financial Statements 4Q2024
Báo cáo tài chính riêng Quý 4/2024
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 3/2024 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3/2024
Báo cáo tài chính riêng Quý 3/2024
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC soát xét bán niên so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên 2024
Báo cáo tài chính riêng soát xét bán niên 2024
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 2/2024 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2024
Báo cáo tài chính riêng Quý 2/2024
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 1/2024 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1/2024
Báo cáo tài chính riêng Quý 1/2024
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2023 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 đã được kiểm toán
Báo cáo tài chính riêng năm 2023 đã được kiểm toán
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 4/2023 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính riêng Quý 4/2023
Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 4/2023
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 3/2023 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính riêng Quý 3/2023
Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 3/2023
CV Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC riêng soát xét bán niên so với BCTC tự lập
Báo cáo tài chính riêng soát xét bán niên 2023
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên 2023
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 2/2023 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính riêng Quý 2/2023
Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 2/2023
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 1/2023 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1/2023
Báo cáo tài chính riêng Quý 1/2023
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 đã được kiểm toán
Báo cáo tài chính riêng năm 2022 đã được kiểm toán
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 4/2022 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính riêng Quý 4/2022
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4/2022
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 3/2022 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3/2022
Báo cáo tài chính riêng Quý 3/2022
Báo cáo tài chính riêng soát xét bán niên 2022
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên 2022
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 2/2022 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2022
Báo cáo tài chính riêng Quý 2/2022
CV Giải trình biến động LNST trên BCTC Quý 1/2022 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính riêng Quý 1/2022
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1/2022
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2021 đã kiểm toán (đính chính)
Báo cáo tài chính riêng năm 2021 đã kiểm toán (đính chính)
CV Giải trình chênh lệch lợi nhuận trên BCTC Kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2021 đã kiểm toán
Báo cáo tài chính riêng năm 2021 đã kiểm toán
Báo cáo tài chính riêng Quý 4/2021
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4/2021
CV Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC Quý 4/2021 so với cùng kỳ
CV Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC Quý 3/2021 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3/2021
Báo cáo tài chính riêng Quý 3/2021
CV Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC soát xét bán niên 2021 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên 2021
Báo cáo tài chính riêng soát xét bán niên 2021
CV Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC Quý 2/2021 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính riêng Quý 2/2021
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 2/2021
CV Giải trình chênh lệch LNST Quý 1/2021 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính riêng Quý 1/2021
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1/2021
CV Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC năm 2020 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính riêng năm 2020 đã kiểm toán
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2020 đã kiểm toán
CV Giải trình chênh lệch LNST Quý 4/2020 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4/2020
Báo cáo tài chính riêng Quý 4/2020
CV Giải trình chênh lệch LNST 9 tháng 2020 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3/2020
Báo cáo tài chính riêng Quý 3/2020
CV Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC soát xét bán niên 2020 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên 2020
Báo cáo tài chính riêng soát xét bán niên 2020
CV Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC Quý 2/2020 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính riêng Quý 2/2020
Báo cáo tài chính Hợp nhất Quý 2/2020
CV Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC Quý 1/2020 so với cùng kỳ
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 1/2020
Báo cáo tài chính riêng Quý 1/2020
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2019 kiểm toán - Tiếng Anh
Báo cáo tài chính riêng năm 2019 kiểm toán - Tiếng Anh
Công văn giải trình BCTC kiểm toán năm 2019
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2019 kiểm toán
Báo cáo tài chính riêng năm 2019 kiểm toán
Công văn giải trình BCTC Quý 4/2019
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4/2019
Báo cáo tài chính riêng Quý 4/2019
Công văn giải trình BCTC Quý 3 2019
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3 2019
Báo cáo tài chính riêng Quý 3 2019
Công văn giải trình Báo cáo tài chính riêng soát xét bán niên 2019
Báo cáo tài chính riêng soát xét bán niên 2019
Consolidated financial statements which have been reviewed for the period from 01/01/2019 to 30/06/2019
Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên 2019
Công văn giải trình Báo cáo tài chính Quý II/2019
Báo cáo tài chính hợp nhất Q2 2019
Báo cáo tài chính riêng Q2 2019
Consolidated financial statements 2018
Separate financial statements 2018
Công văn giải trình Báo cáo tài chính quý I 2019
Báo cáo tài chính giữ niên độ quý I 2019
Báo cáo tài chính hợp nhất giữ niên độ quý I 2019
Báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán 2018
Báo cáo tài chính riêng đã được kiểm toán 2018
Giải trình lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp chênh lệch giữa kỳ này và cùng kỳ năm trước trên 10%
Consolidated financial statements 2017
Interim Separate financial statements 2017
Interim Consolidated financial statements 2017
Consolidated financial statements 2016
Separate financial statements 2016
Consolidated financial statements 2015
Separate financial statements 2015
Financial statements 2014
Financial statements 2013
Công văn giải trình chênh lệch LNST Quý 4/2018 so với cùng kỳ năm trước
Báo cáo tài chính hợp nhất Q4 2018
Báo cáo tài chính riêng Q4 2018
Công văn giải trình lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp chênh lệch giữa kỳ này và cùng kỳ năm trước trên 10%
Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ Công ty CP Nafoods Group và các Công ty con cho giai đoạn kết thúc ngày 30 tháng 09 năm 2018
Báo cáo tài chính riêng giữa niên độ Công ty CP Nafoods Group cho giai đoạn kết thúc ngày 30 tháng 09 năm 2018
Công văn giải trình lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
Báo cáo tài chính hợp nhất đã được soát xét cho giai đoạn từ ngày 01/01/2018 đến 30/06/2018
Báo cáo tài chính riêng đã được soát xét cho giai đoạn từ ngày 01/01/2018 đến 30/06/2018
Báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ cho giai đoạn kết thúc ngày 30/06/2018
Báo cáo tài chính riêng giữa niên độ cho giai đoạn kết thúc ngày 30/06/2018
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1/2018
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1/2018
Giải trình kết quả kinh doanh năm 2017
Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2017 (đã kiểm toán)
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2017 (đã kiểm toán)
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4/2017
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4/2017
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3/2017
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3/2017
Giải trình kết quả kinh doanh quý 2/2017
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2/2017
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2/2017
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2/2017 (đã soát xét)
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2/2017 (đã soát xét)
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1/2017
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1/2017
Giải trình kết quả kinh doanh năm 2016
Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2016 (đã kiểm toán)
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2016 (đã kiểm toán)
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4/2016
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 4/2016
Giải trình báo cáo kết quả kinh doanh Quý 3/2016
Báo cáo tài chính công ty mẹ Quý 3/2016
Báo cáo tài chính hợp nhất Quý 3/2016
Giải trình kết quả kinh doanh Quý 2/2016
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2/2016
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2/2016
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2/2016 (đã soát xét)
Báo cáo tài chính công ty mẹ Quý 2/2016 (đã soát xét)
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1/2016
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1/2016
Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2015 (đã kiểm toán)
Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2015 (đã kiểm toán)
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4/2015
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4/2015
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3/2015
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3/2015
Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2/2015 (đã soát xét)
Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2/2015 (đã soát xét)
Báo cáo tài chính năm 2014 (đã kiểm toán)
Báo cáo tài chính năm 2013 (đã kiểm toán)